Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
al oído
trạng từ
(adverb)
/al oˈido/
Nghĩa chính
1
Vào tai ai đó (thì thầm)
trạng từ
into someone's ear (whispered)
2
Bí mật
trạng từ
confidentially
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
confidentially
Tin cẩn, bộc bạch
AI
1
Vào tai ai đó (thì thầm)
2
Bí mật
1
Vào tai ai đó (thì thầm)
2
Bí mật
1
Vào tai ai đó (thì thầm)
2
Bí mật