Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
akita
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˈkita/
Nghĩa chính
1
Akita (giống chó)
danh từ
Akita (dog breed)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
akita
Dạng gốc
(base form)
akita
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Akita
Thủ phủ của tỉnh Akita, Nhật Bản
AI
1
Akita (giống chó)
1
Akita (giống chó)
1
Akita (giống chó)