ajustable
B1tính từ (adjective)
/axusˈtable/
Nghĩa chính
- Có thể điều chỉnhtính từadjustable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ajustableDạng gốc (base form)
- ajustablesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| llave ajustabledanh từ | danh từ | Cờ lê điều chỉnh (Anh), cờ lê điều chỉnh (Mỹ), cờ lê lưỡi liềm (Mỹ), cờ lê lưỡi liềm (AU, New Zealand) |
Họ từ (word family)
cùng gốc ajustableNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Ghế ngồi có thể điều chỉnh được.