Dịch

ajolio

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈxoljo/

Nghĩa chính

  1. Loại nước sốt làm từ tỏi và dầu ô liu, thường có trứng và nước cốt chanh và tương tự như sốt mayonnaisequa tiếng Anhdanh từaioli

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ajolioDạng gốc (base form)
  2. ajoliosSố nhiều (plural)

AI