Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ajillo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˈxiʒo/
Nghĩa chính
1
Loại nước sốt đơn giản với tỏi xào làm nguyên liệu chính
danh từ
A simple sauce with sautéd garlic as the chief ingredient.
Ví dụ
gambas
al
ajillo
AI
1
Loại nước sốt đơn giản với tỏi xào làm nguyên liệu chính
1
Loại nước sốt đơn giản với tỏi xào làm nguyên liệu chính
1
Loại nước sốt đơn giản với tỏi xào làm nguyên liệu chính