Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
airbag
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aiɾˈbaɡ/
Nghĩa chính
1
Túi khí
danh từ
airbag
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
airbag
Dạng gốc
(base form)
airbag
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
airbag
Túi khí
AI
1
Túi khí
1
Túi khí
1
Túi khí