Dịch

airbag

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aiɾˈbaɡ/

Nghĩa chính

  1. Túi khídanh từairbag

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. airbagDạng gốc (base form)
  2. airbagsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI