Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ahumada
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/auˈmada/
Nghĩa chính
1
Việc gửi tín hiệu khói
danh từ
the sending of smoke signals
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ahumada
Dạng gốc
(base form)
ahumada
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Việc gửi tín hiệu khói
1
Việc gửi tín hiệu khói
1
Việc gửi tín hiệu khói