Dịch

ahre

C1thán từ (interjection)
/ˈare/

Nghĩa chính

  1. Biểu thức được sử dụng ở cuối câu để biểu thị sự mỉa mai, cường điệu, rằng những gì được nói ra là một trò đùa hoặc như một cách để giảm nhẹ những gì đã được nóithán từexpression used at the end of a sentence to denote irony, exaggeration, that what was said is a joke, or as a way to mitigate what was said

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI