ahorcado
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aoɾˈkado/
Nghĩa chính
- Người bị treo cổdanh từhanged person
- Người treo cổ (trò chơi chữ)danh từhangman (word game)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mentar la soga en casa del ahorcadođộng từ | động từ | Nói điều sai, đặt chân vào đó |
Họ từ (word family)
cùng gốc ahorcadoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh