Dịch

ahijada

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aiˈxada/nguồn

Nghĩa chính

  1. Con gái đỡ đầudanh từgoddaughter

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ahijadaDạng gốc (base form)
  2. ahijadasSố nhiều (plural)
  3. ahijadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. ahijadoGiống đực (masculine)

Ngôn ngữ khác

AI