Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ahijada
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aiˈxada/
nguồn
Nghĩa chính
1
Con gái đỡ đầu
danh từ
goddaughter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ahijada
Dạng gốc
(base form)
ahijada
s
Số nhiều
(plural)
ahijad
os
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
ahijad
o
Giống đực
(masculine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
goddaughter
Con gái đỡ đầu
AI
1
Con gái đỡ đầu
1
Con gái đỡ đầu
1
Con gái đỡ đầu