Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aguzanieves
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˌɡuθaˈnjebes/
Nghĩa chính
1
Chìa vôi trắng (Motacilla alba)
danh từ
white wagtail (Motacilla alba)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
white wagtail
Chìa vôi trắng
AI
1
Chìa vôi trắng (Motacilla alba)
1
Chìa vôi trắng (Motacilla alba)
1
Chìa vôi trắng (Motacilla alba)