Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aguilera
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aɡiˈleɾa/
Nghĩa chính
1
Tổ của đại bàng; mắt
danh từ
the nest of an eagle; eyrie
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aguilera
Dạng gốc
(base form)
aguilera
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tổ của đại bàng
1
Tổ của đại bàng
1
Tổ của đại bàng