Dịch

agudización

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aɡudiθaˈθjon/

Nghĩa chính

  1. Sự xấu đi, tình trạng xấu đi, tình trạng trầm trọng hơndanh từworsening, deterioration, exacerbation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. agudizaciónDạng gốc (base form)
  2. agudizacionesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , ( ) “ ”, “ ”.

AI