agudización
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aɡudiθaˈθjon/
Nghĩa chính
- Sự xấu đi, tình trạng xấu đi, tình trạng trầm trọng hơndanh từworsening, deterioration, exacerbation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- agudizaciónDạng gốc (base form)
- agudizacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , , ( ) “ ”, “ ”.