aguaquina
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nước tăng lực (đồ uống có ga)danh từtonic water (carbonated beverage)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aguaquinaDạng gốc (base form)
- aguaquinasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh