Dịch

aguaquina

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nước tăng lực (đồ uống có ga)danh từtonic water (carbonated beverage)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aguaquinaDạng gốc (base form)
  2. aguaquinasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI