Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
agua embotellada
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌaɡwa emboteˈʎada/
Nghĩa chính
1
Nước suối
danh từ
bottled water
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bottled water
Nước suối
AI
1
Nước suối
1
Nước suối
1
Nước suối