Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
agrios
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈaɡɾjos/
Nghĩa chính
1
Trái cây citric (liên quan đến cây trồng)
danh từ
citric fruits (related to the crop)
AI
1
Trái cây citric (liên quan đến cây trồng)
1
Trái cây citric (liên quan đến cây trồng)
1
Trái cây citric (liên quan đến cây trồng)