Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
agredido
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aɡɾeˈdido/
Nghĩa chính
1
Nạn nhân của một cuộc tấn công; người bị tấn công
danh từ
victim of an attack; attackee
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
agredido
Dạng gốc
(base form)
agredid
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
agredido
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
agredid
a
Giống cái
(feminine)
AI
1
Nạn nhân của một cuộc tấn công
1
Nạn nhân của một cuộc tấn công
1
Nạn nhân của một cuộc tấn công