Dịch

agredido

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɡɾeˈdido/

Nghĩa chính

  1. Nạn nhân của một cuộc tấn công; người bị tấn côngdanh từvictim of an attack; attackee

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. agredidoDạng gốc (base form)
  2. agredidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. agredidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. agredidaGiống cái (feminine)

AI