Dịch

agravamiento

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɡɾabaˈmjento/

Nghĩa chính

  1. Tình trạng trầm trọng hơn, tình trạng xấu đidanh từaggravation, worsening

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. agravamientoDạng gốc (base form)
  2. agravamientosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI