agravamiento
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɡɾabaˈmjento/
Nghĩa chính
- Tình trạng trầm trọng hơn, tình trạng xấu đidanh từaggravation, worsening
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- agravamientoDạng gốc (base form)
- agravamientosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh