Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
agrandamiento
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aɡɾandaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Mở rộng
danh từ
enlargement
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
agrandamiento
Dạng gốc
(base form)
agrandamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
扩大
kuò dà
Mở rộng
推广
tuī guǎng
Mở rộng
扩展
kuò zhǎn
Mở rộng, kéo dài
Tiếng Anh
enlargement
Sự phóng to, sự mở rộng
AI
1
Mở rộng
1
Mở rộng
1
Mở rộng