Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
agote
C1
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/aˈɡote/
Nghĩa chính
1
Cagot
danh từ
A Cagot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
agote
Dạng gốc
(base form)
agote
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Cagot
Thành viên của một nhóm thiểu số bị đàn áp ở tây nam nước Pháp
AI
1
Cagot
1
Cagot
1
Cagot