agitativo
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Kích độngtính từagitative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- agitativoDạng gốc (base form)
- agitativasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- agitativosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- agitativaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh