Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
agitadamente
trạng từ
(adverb)
/axiˌtadaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách kích động (một cách kích động)
trạng từ
agitatedly (in an agitated manner)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
agitatedly
Xem agitate
AI
1
Một cách kích động (một cách kích động)
1
Một cách kích động (một cách kích động)
1
Một cách kích động (một cách kích động)