agencial
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đại lý (liên quan đến một đại lý hoặc một cơ quan)tính từagential (pertaining to an agent or an agency)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- agencialDạng gốc (base form)
- agencialesGiống cái số nhiều (feminine plural)