agasajar
C2động từ (verb)
/aɡasaˈxaɾ/
Nghĩa chính
- Uống rượu và ăn tối, chiêu đãi xa hoađộng từto wine and dine, treat lavishly
- Cho hào phóngqua tiếng Anhđộng từto lavish
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể agasajarDanh động từ agasajandoPhân từ agasajado
| Presente | |
|---|---|
| yo | agasajo |
| tú | agasajas |
| él/ella/Ud. | agasaja |
| nosotros | agasajamos |
| vosotros | agasajáis |
| ellos/Uds. | agasajan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh