Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aftersun
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/afteɾˈsun/
Nghĩa chính
1
Kem dưỡng da sau nắng
danh từ
aftersun lotion
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aftersun
Dạng gốc
(base form)
aftersun
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Kem dưỡng da sau nắng
1
Kem dưỡng da sau nắng
1
Kem dưỡng da sau nắng