Dịch

africada

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/afɾiˈkada/

Nghĩa chính

  1. Xát xát (âm thanh được tạo ra bằng cách sử dụng sự kết hợp giữa âm trầm và âm xát)danh từaffricate (a sound produced using a combination of a plosive and a fricative)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. africadaDạng gốc (base form)
  2. africadasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI