africada
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/afɾiˈkada/
Nghĩa chính
- Xát xát (âm thanh được tạo ra bằng cách sử dụng sự kết hợp giữa âm trầm và âm xát)danh từaffricate (a sound produced using a combination of a plosive and a fricative)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- africadaDạng gốc (base form)
- africadasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh