Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
afirmativamente
C2
trạng từ
(adverb)
/afiɾmaˌtibaˈmente/
Nghĩa chính
1
Khẳng định
trạng từ
affirmatively
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
认定
rèn dìng
Cho rằng, tin chắc, khẳng định
表明
biǎo míng
Nêu rõ, chỉ rõ, khẳng định
主张
zhǔ zhāng
Khẳng định, quyết đoán
Tiếng Anh
affirmatively
Khẳng định, quả quyết
AI
1
Khẳng định
1
Khẳng định
1
Khẳng định