Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
afincado
C1
tính từ
(adjective)
/afinˈkado/
Nghĩa chính
1
Định cư (ở một nơi)
tính từ
settled (in a place)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
afincado
Dạng gốc
(base form)
afincad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
afincado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
afincad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
settled
Ổn định, yên ổn, an tâm
AI
1
Định cư (ở một nơi)
1
Định cư (ở một nơi)
1
Định cư (ở một nơi)