Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
afeite
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˈfeite/
Nghĩa chính
1
Trang điểm, mỹ phẩm
danh từ
make-up, cosmetics
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
afeite
Dạng gốc
(base form)
afeite
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
make-up
Hư cấu, bịa đặt, giả tạo
AI
1
Trang điểm
1
Trang điểm
1
Trang điểm