Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
afectuosamente
C2
trạng từ
(adverb)
/afeɡˌtwosaˈmente/
Nghĩa chính
1
Trìu mến
trạng từ
affectionately
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Trìu mến
cariñosamente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
affectionately
Âu yếm, trìu mến
AI
1
Trìu mến
1
Trìu mến
1
Trìu mến