Dịch

afásico

tính từ (adjective)
/aˈfasiko/

Nghĩa chính

  1. Mất ngôn ngữ (bị ảnh hưởng bởi hoặc liên quan đến chứng mất ngôn ngữ)tính từaphasic (affected by, or relating to, aphasia)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. afásicoDạng gốc (base form)
  2. afásicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. afásicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. afásicaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI