Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
afásico
tính từ
(adjective)
/aˈfasiko/
Nghĩa chính
1
Mất ngôn ngữ (bị ảnh hưởng bởi hoặc liên quan đến chứng mất ngôn ngữ)
tính từ
aphasic (affected by, or relating to, aphasia)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
afásico
Dạng gốc
(base form)
afásic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
afásico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
afásic
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
aphasic
(thuộc) chứng mất ngôn ngữ
AI
1
Mất ngôn ngữ (bị ảnh hưởng bởi hoặc liên quan đến chứng mất ngôn ngữ)
1
Mất ngôn ngữ (bị ảnh hưởng bởi hoặc liên quan đến chứng mất ngôn ngữ)
1
Mất ngôn ngữ (bị ảnh hưởng bởi hoặc liên quan đến chứng mất ngôn ngữ)