Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aeronaval
C2
tính từ
(adjective)
/aeɾonaˈbal/
Nghĩa chính
1
Hàng không
tính từ
aeronaval
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aeronaval
Dạng gốc
(base form)
aeronaval
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
航空
háng kōng
Hàng không
飞行
fēi xíng
Hàng không
Tiếng Anh
aeronaval
Liên quan đến cả hải quân và không quân
AI
1
Hàng không
1
Hàng không
1
Hàng không