Dịch

aeroclub

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌaeɾoˈklub/

Nghĩa chính

  1. Câu lạc bộ hàng khôngdanh từaeroclub

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aeroclubDạng gốc (base form)
  2. aeroclubesSố nhiều (plural)
  3. aeroclubsSố nhiều (plural)

AI