Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aeroclub
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌaeɾoˈklub/
Nghĩa chính
1
Câu lạc bộ hàng không
danh từ
aeroclub
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aeroclub
Dạng gốc
(base form)
aeroclub
es
Số nhiều
(plural)
aeroclub
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
aeroclub
Câu lạc bộ bay; một tổ chức dành cho phi công máy bay
AI
1
Câu lạc bộ hàng không
1
Câu lạc bộ hàng không
1
Câu lạc bộ hàng không