Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
adversarial
tính từ
(adjective)
/adbeɾsaˈɾjal/
Nghĩa chính
1
Đối địch
tính từ
adversarial
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
adversarial
Dạng gốc
(base form)
adversarial
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
adversarial
Thù địch, chống đối, đối kháng
AI
1
Đối địch
1
Đối địch
1
Đối địch