Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
adverbio
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/adˈbeɾbjo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Trạng từ (phạm trù từ vựng)
danh từ
adverb (lexical category)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
adverbio
Dạng gốc
(base form)
adverbio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
adverb
Phó từ, trạng từ
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
adverbial
AI
1
Trạng từ (phạm trù từ vựng)
1
Trạng từ (phạm trù từ vựng)
1
Trạng từ (phạm trù từ vựng)