adventista
C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/adbenˈtista/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cơ Đốc Phục Lâmtính từAdventist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- adventistaDạng gốc (base form)
- adventistasGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cơ Đốc Phục Lâm
- Adventist
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh