Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
adustez
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/adusˈteθ/
Nghĩa chính
1
Sự gắt gỏng; sự khắc khổ
danh từ
surliness; austereness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
adustez
Dạng gốc
(base form)
aduste
ces
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
surliness
Vẻ cáu kỉnh; tính hay gắt gỏng
AI
1
Sự gắt gỏng
1
Sự gắt gỏng
1
Sự gắt gỏng