Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
adularia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aduˈlaɾja/
Nghĩa chính
1
Trong suốt
qua tiếng Anh
danh từ
adularia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
adularia
Dạng gốc
(base form)
adularia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
adularia
Trong suốt
AI
1
Trong suốt
1
Trong suốt
1
Trong suốt