Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
adulón
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/aduˈlon/
Nghĩa chính
1
Mũi nâu
tính từ
brown-nosing
2
Dễ dãi
danh từ
toady
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
adulón
Dạng gốc
(base form)
adul
onas
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
adul
ones
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
adul
ona
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
toady
Kẻ xu nịnh, kẻ bợ đỡ
AI
1
Mũi nâu
2
Dễ dãi
1
Mũi nâu
2
Dễ dãi
1
Mũi nâu
2
Dễ dãi