Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
adrián
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Cái búi tóc
danh từ
bunion
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
adrián
Dạng gốc
(base form)
adri
anes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bunion
Vết sưng hoặc chỗ phình ra ở khớp đầu tiên của ngón chân cái do túi dịch dưới da sưng lên
AI
1
Cái búi tóc
1
Cái búi tóc
1
Cái búi tóc