Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
adosado
C1
tính từ
(adjective)
/adoˈsado/
Nghĩa chính
1
Liền kề và chạm vào, tiếp giáp, gắn liền
tính từ
adjacent and touching, contiguous, attached
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
adosado
Dạng gốc
(base form)
adosad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
adosado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
adosad
a
Giống cái
(feminine)
Ví dụ
casa
adosada
AI
1
Liền kề và chạm vào
1
Liền kề và chạm vào
1
Liền kề và chạm vào