Dịch

adosado

C1tính từ (adjective)
/adoˈsado/

Nghĩa chính

  1. Liền kề và chạm vào, tiếp giáp, gắn liềntính từadjacent and touching, contiguous, attached

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. adosadoDạng gốc (base form)
  2. adosadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. adosadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. adosadaGiống cái (feminine)

Ví dụ

AI