Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
adobo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˈdobo/
Nghĩa chính
1
Một món ngon của thịt ướp
danh từ
a delicacy of marinated meat
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
adobo
Dạng gốc
(base form)
adobo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một món ngon của thịt ướp
1
Một món ngon của thịt ướp
1
Một món ngon của thịt ướp