Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
admirablemente
C2
trạng từ
(adverb)
/admiˌɾableˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách đáng ngưỡng mộ (ở mức độ đáng ngưỡng mộ)
trạng từ
admirably (to an admirable degree)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
admirably
Một cách đáng ngưỡng mộ
AI
1
Một cách đáng ngưỡng mộ (ở mức độ đáng ngưỡng mộ)
1
Một cách đáng ngưỡng mộ (ở mức độ đáng ngưỡng mộ)
1
Một cách đáng ngưỡng mộ (ở mức độ đáng ngưỡng mộ)