Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
adjetivadamente
trạng từ
(adverb)
/adxetiˌbadaˈmente/
Nghĩa chính
1
Tính từ
trạng từ
adjectivally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
adjectivally
Như một tính từ, theo cách thức của một tính từ
AI
1
Tính từ
1
Tính từ
1
Tính từ