Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
adepto
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˈdebto/
nguồn
Nghĩa chính
1
Người ủng hộ, người theo dõi
danh từ
supporter, follower
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
adepto
Dạng gốc
(base form)
adepto
s
Số nhiều
(plural)
adept
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
adept
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
supporter
Người ủng hộ
AI
1
Người ủng hộ
1
Người ủng hộ
1
Người ủng hộ