Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
adenohipófisis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/adenoiˈpofisis/
Nghĩa chính
1
Thùy trước tuyến yên
danh từ
adenohypophysis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
adenohypophysis
Thùy trước tuyến yên
AI
1
Thùy trước tuyến yên
1
Thùy trước tuyến yên
1
Thùy trước tuyến yên