Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
adenocarcinoma
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/adenokaɾθiˈnoma/
Nghĩa chính
1
Ung thư biểu mô tuyến
danh từ
adenocarcinoma
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
adenocarcinoma
Dạng gốc
(base form)
adenocarcinoma
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
adenocarcinoma
Các dạng ung thư biểu mô có nguồn gốc từ mô tuyến
AI
1
Ung thư biểu mô tuyến
1
Ung thư biểu mô tuyến
1
Ung thư biểu mô tuyến