Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
adenitis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/adeˈnitis/
Nghĩa chính
1
Viêm hạch
danh từ
adenitis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
adenitis
Viêm hạch
AI
1
Viêm hạch
1
Viêm hạch
1
Viêm hạch