adelfa
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aˈdelfa/nguồn
Nghĩa chính
- Trúc đàodanh từoleander
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- adelfaDạng gốc (base form)
- adelfasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| adelfa amarilladanh từ | danh từ | Trúc đào vàng |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh