Dịch

adeco

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aˈdeko/

Nghĩa chính

  1. Của Hành động Dân chủ (một đảng chính trị ở Venezuela)tính từof Democratic Action (a Venezuelan political party)
  2. Thành viên của Tổ chức Hành động Dân chủ, một đảng chính trị ở Venezueladanh từmember of Democratic Action, a Venezuelan political party

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. adecoDạng gốc (base form)
  2. adecasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. adecosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. adecaGiống cái (feminine)

AI